Kết quả xếp hạng tín nhiệm
Tra cứu các kết quả xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp và công cụ nợ do VIS Rating công bố
Kết quả xếp hạng tín nhiệm
Tra cứu kết quả xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp và công cụ nợ theo thời gian, tổ chức phát hành và loại xếp hạng.
Phân bổ Kết quả Xếp hạng
Phân bổ kết quả xếp hạng tín nhiệm còn hiệu lực theo loại hình doanh nghiệp và công cụ nợ.
Doanh nghiệp
Issuer RatingsCông cụ nợ
Debt RatingsLưu ý: Hệ thống chỉ lấy dữ liệu và tính toán phân bổ của các kết quả xếp hạng tín nhiệm còn hiệu lực. Các xếp hạng đã rút (WR - Withdrawn Rating) được loại bỏ khỏi phân bổ này.
Thống kê nghĩa vụ nợ Tổ chức phát hành
| Hệ thống bậc xếp hạng công bố ra công chúng (Dài hạn) | Tỉ lệ bình quân (%) thực hiện đầy đủ, đúng hạn nghĩa vụ nợ | |
|---|---|---|
| 31/12/2025 | 30/06/2025 | |
| AAA | - | - |
| AA+ | - | - |
| AA | - | - |
| AA- | 100% | 100% |
| A+ | 100% | 100% |
| A | 100% | 100% |
| A- | 100% | 100% |
| BBB+ | 100% | 100% |
| BBB | 100% | - |
| BBB- | 100% | 100% |
| BB+ | - | - |
| BB | - | - |
| BB- | - | - |
| B+ | - | - |
| B | - | - |
| B- | - | - |
| CCC+ | - | - |
| CCC | - | - |
| CCC- | - | - |
| CC | - | - |
| C | - | - |
| Hệ thống bậc xếp hạng công bố ra công chúng (Dài hạn) | Tỉ lệ bình quân (%) thực hiện đầy đủ, đúng hạn nghĩa vụ nợ | |
|---|---|---|
| 31/12/2024 | 30/06/2024 | |
| AAA | - | - |
| AA+ | - | - |
| AA | - | - |
| AA- | 100% | 100% |
| A+ | 100% | 100% |
| A | 100% | - |
| A- | 100% | - |
| BBB+ | 100% | - |
| BBB | 100% | 100% |
| BBB- | - | - |
| BB+ | - | - |
| BB | - | - |
| BB- | - | - |
| B+ | - | - |
| B | - | - |
| B- | - | - |
| CCC+ | - | - |
| CCC | - | - |
| CCC- | - | - |
| CC | - | - |
| C | - | - |